请输入您要查询的越南语单词:
单词
狐疑
释义
狐疑
[húyí]
hoài nghi; hồ nghi; ngờ vực; nghi ngờ; nghi。怀疑1.。
满腹狐疑
đầy hoài nghi
狐疑不决
hoài nghi không quyết; chần chừ.
随便看
斗方
斗方名士
斗智
斗杀
斗柄
斗殴
斗气
斗法
斗渠
斗烟丝
斗牌
斗牛
斗牛场
斗眼
斗笔
斗笠
斗筐
斗筲
斗箕
斗篷
斗胆
斗舰
斗艳
斗趣儿
斗车
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:38:39