请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 换汤不换药
释义 换汤不换药
[huàntāngbùhuànyào]
 đổi thang mà không đổi thuốc; bình mới rượu cũ; thay đổi bên ngoài。比喻只改变形式,不改变内容。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/25 5:02:12