请输入您要查询的越南语单词:
单词
处处
释义
处处
[chùchù]
nơi chốn; chốn chốn; khắp nơi; mọi nơi; khắp chốn。各个地方;各个方面。
祖国处处有亲人。
ở nơi đâu trên tổ quốc cũng có người thân.
指导员处处关心战士。
người chỉ huy ở bất cứ đâu cũng quan tâm đến các chiến sĩ.
随便看
几率
几种
几笔
几经
几维鸟
几腔
几至
几许
几谏
几起几落
凡
凡事
凡人
凡例
凡俗
凡响
凡士林
凡夫
凡夫俗子
凡尔丁
凡尔赛
凡尘
凡庸
凡心
凡是
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:09:17