请输入您要查询的越南语单词:
单词
复原
释义
复原
[fùyuán]
1. phục hồi; bình phục; hồi phục (sức khoẻ)。病后恢复健康。
身体已经复原。
sức khoẻ đã được hồi phục.
2. trở lại tình trạng cũ; khôi phục。恢复原状。
被破坏的壁画已无法复原。
bức bích hoạ bị hư hại không có cách gì khôi phục cả.
随便看
绿豆
绿豆糕
绿豆蝇
绿阴
缀
缀合
缀字课本
缀文
缁
缂
缂丝
缃
缄
缄口
缄口结舌
缄默
缅
缅因
缅怀
缅想
缅甸
缅茄
缅邈
缆
缆索
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 14:53:59