请输入您要查询的越南语单词:
单词
复原
释义
复原
[fùyuán]
1. phục hồi; bình phục; hồi phục (sức khoẻ)。病后恢复健康。
身体已经复原。
sức khoẻ đã được hồi phục.
2. trở lại tình trạng cũ; khôi phục。恢复原状。
被破坏的壁画已无法复原。
bức bích hoạ bị hư hại không có cách gì khôi phục cả.
随便看
突如其来
突尼斯
突然
突破
突突
突袭
突起
突进
突飞猛进
窃
窃取
窃国
窃据
窃案
窃窃
窃贼
窄
窅
窆
窈
窈窕
窊
窌
疰
疱
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:06:33