请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 再不
释义 再不
[zài·bu]
 nếu không; bằng không。要不然。
 我打算让老吴去一趟,再不让小王也去,俩人好商量。
 tôi dự định để ông Ngô đi một chuyến, nếu không thì cả cậu Vương cũng đi, hai người dễ bàn bạc.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 3:58:05