请输入您要查询的越南语单词:
单词
再不
释义
再不
[zài·bu]
nếu không; bằng không。要不然。
我打算让老吴去一趟,再不让小王也去,俩人好商量。
tôi dự định để ông Ngô đi một chuyến, nếu không thì cả cậu Vương cũng đi, hai người dễ bàn bạc.
随便看
营造
营造尺
萦
萦回
萦怀
萦系
萦纡
萦绕
萧
萧墙
萧条
萧森
萧洒
萧然
萧瑟
萧疏
萧索
萧萧
萧规曹随
萧飒
萨
萨克拉门托
萨克管
萨其马
萨噶达娃节
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 3:58:05