请输入您要查询的越南语单词:
单词
一通
释义
一通
[yītòng]
một trận; một lần。(一通儿)一阵;一次。
胡扯一通
tán gẫu một hồi
他和我吵过一通。
tôi và nó cãi nhau một trận
这一通打真不轻。
trận đánh này thật không đơn giản.
随便看
恶德
恶心
恶性
恶性循环
恶性肿瘤
恶恶实实
恶意
恶感
恶战
恶报
恶果
恶棍
恶毒
恶浊
恶犬
恶狠狠
恶疾
恶病质
恶癖
恶臭
恶苗病
恶贯满盈
恶霸
恶魔
恸
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:09:24