请输入您要查询的越南语单词:
单词
卮
释义
卮
Từ phồn thể: (巵)
[zhī]
Bộ: 卩 - Tiết
Số nét: 5
Hán Việt: CHI
vò rượu; nậm rượu; be rượu。古代盛酒的器皿。
漏卮
vò rượu bị rò (ví với sự sơ hở làm lợi ích của nhà nước bị tổn thất).
随便看
斥
斥候
斥力
斥卖
斥卤
斥责
斥退
斥逐
斥革
斥骂
斧
斧凿
斧削
斧头
斧子
林政
林木
林林总总
林檎
林泉
林海
林涛
林相
林立
林网
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:53:53