请输入您要查询的越南语单词:
单词
亲自
释义
亲自
[qīnzì]
tự mình; tự thân; chính mình; đích thân (làm)。自己(做)。
你亲自去一趟, 和他当面谈谈。
anh tự đi một chuyến, nói chuyện trực tiếp với hắn.
库房的门总是由他亲自开关,别人从来不经手。
cửa kho thường do anh ấy tự tay đóng mở , xưa nay người khác không mó tay vào.
随便看
膪
膫
膫子
膰
膳
膳宿
膳费
膳食
膵
膵脏
膺
膺惩
膺选
膻
臀
臀尖
臀疣
臀部
臀鳍
臁
臂
臂力
臂助
臂弯
臂甲
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 22:12:55