请输入您要查询的越南语单词:
单词
一次能源
释义
一次能源
[yīcìnéngyuán]
năng lượng thiên nhiên (chỉ năng lượng thiên nhiên tồn tại trong thế giới tự nhiên như than, dầu lửa, khí thiên nhiên...)。指存在于自然界的天然能源,如煤炭、石油、天然气、水力、铀矿等。
随便看
不可同日而语
不可名状
不可向迩
不可告人
不可多得
不可开交
不可思议
不可抗力
不可抗拒
不可收拾
不可救药
不可理喻
不可知论
不可磨灭
一而再,再而三
一股劲儿
一股脑儿
一脉相传
一臂之力
一致
一般
一般见识
一色
一落千丈
一蟹不如一蟹
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:51:32