请输入您要查询的越南语单词:
单词
一次能源
释义
一次能源
[yīcìnéngyuán]
năng lượng thiên nhiên (chỉ năng lượng thiên nhiên tồn tại trong thế giới tự nhiên như than, dầu lửa, khí thiên nhiên...)。指存在于自然界的天然能源,如煤炭、石油、天然气、水力、铀矿等。
随便看
软钢
软锰矿
软食
软饮料
软骨
软骨头
软骨病
软骨鱼
轰
轰击
轰动
轰动一时
轰响
轰嚷
轰炸
轰炸机
轰然
轰赶
轰轰
轰轰烈烈
轰隆
轰隆轰隆
轰雷贯耳
轰鸣
轱
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 18:02:55