请输入您要查询的越南语单词:
单词
仁政
释义
仁政
[rénzhèng]
nền chính trị nhân từ。仁慈的政治措施。
我们对于反动派和反动阶级的反动行为,决不施仁政。
đối với các hành vi chống đối của các đảng phái, các giai cấp phản động, chúng tôi quyết không nhân nhượng.
随便看
叹词
叹赏
叻
叼
叽
叽叽喳喳
叽叽嘎嘎
叽咕
叽哩咕噜
叽里呱啦
叽里咕噜
叽里旮旯
吁
吁吁
吁求
吁请
吃
吃一堑、长一智
吃不上
吃不了
吃不了兜着走
吃不住
吃不准
吃不开
吃不得
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 23:11:35