请输入您要查询的越南语单词:
单词
月报
释义
月报
[yuèbào]
1. báo tháng; nguyệt san; nguyệt báo (thường làm tên báo) 。每月出版一次的报刊(多用作刊物名)。
《新华月报》
Tân Hoa nguyệt báo
2. báo cáo hàng tháng。按月的汇报。
月报表
bản báo cáo hàng tháng
随便看
丰富
丰富多彩
丰年
丰收
丰沛
丰润
丰满
丰登
丰盈
丰盛
丰硕
丰碑
丰美
丰腴
丰茂
丰衣足食
丰裕
丰赡
丰足
丰采
丰韵
丰饶
丱
串
串亲戚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:37:58