请输入您要查询的越南语单词:
单词
旷古
释义
旷古
[kuànggǔ]
1. chưa từng; từ ngàn xưa; chưa từng có; từ thời thượng cổ; từ xưa đến nay đều không có。自古以来(都没有)。
旷古未闻。
từ trước đến nay chưa từng nghe thấy bao giờ.
2. thời xưa; thời cổ xưa。远古;往昔。
随便看
浑圆
浑天仪
浑如
浑实
浑家
浑括
浑朴
浑水摸鱼
浑沦
浑浊
浑浑噩噩
浑深
浑然
浑然一体
浑球儿
浑蛋
浑话
浑说
浑象
浑身
浑身上下
浑金璞玉
浒
浒墅关
浒湾
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/9 23:54:39