请输入您要查询的越南语单词:
单词
旷古
释义
旷古
[kuànggǔ]
1. chưa từng; từ ngàn xưa; chưa từng có; từ thời thượng cổ; từ xưa đến nay đều không có。自古以来(都没有)。
旷古未闻。
từ trước đến nay chưa từng nghe thấy bao giờ.
2. thời xưa; thời cổ xưa。远古;往昔。
随便看
扁率
扁舟
扁豆
扁钢
扁锉
扁食
扁骨
扁鹊
扁鼻
扃
扅
扆
扇
扇动
扇子
扇贝
扇车
扇面儿
扇骨子
扈
扈从
扈驾
扉
扉页
扊
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 10:16:34