请输入您要查询的越南语单词:
单词
旷古
释义
旷古
[kuànggǔ]
1. chưa từng; từ ngàn xưa; chưa từng có; từ thời thượng cổ; từ xưa đến nay đều không có。自古以来(都没有)。
旷古未闻。
từ trước đến nay chưa từng nghe thấy bao giờ.
2. thời xưa; thời cổ xưa。远古;往昔。
随便看
走舸
走色
走街串巷
走访
走读
走读生
走调儿
走账
走资派
走路
走边
走过场
走运
走道
走道儿
走避
走钢丝
走镖
走门路
走险
走露
走题
走风
走马
走马上任
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 5:12:05