请输入您要查询的越南语单词:
单词
一溜儿
释义
一溜儿
[yīliùr]
1. một hàng; một dãy。一排;一行。
这一溜儿十间房是集体宿舍。
dãy nhà mười căn này là nơi ở của tập thể.
2. vùng lân cận; vùng phụ cận。附近一带。
反正就是那一溜儿,准在哪儿我就说不清了。
chắn là ở vùng phụ cận, còn chính xác ở đâu thì tôi không biết.
随便看
风灯
风灾
风烛残年
风烟
镒
镓
镔
镔铁
镖
镖头
镖客
镖局
镖师
镖枪
镗
镗床
镘
镚
镚子
镛
镜
镜匣
镜台
镜头
镜子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:44:17