请输入您要查询的越南语单词:
单词
不和
释义
不和
[bùhé]
bất hoà; không hoà thuận; không hoà mục; không êm thấm。不和睦。
姑嫂不和
chị dâu em chồng bất hoà
感情不和
tình cảm không êm thấm
随便看
盗匪
盗卖
盗名欺世
盗墓
盗寇
盗汗
盗泉
盗版
盗用
盗窃
盗贼
盗骗
盘
盘亘
盘儿菜
盘剥
盘古
盘子
盘存
盘尼西林
盘川
盘帐
盘库
盘店
盘弄
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:58:51