请输入您要查询的越南语单词:
单词
没趣
释义
没趣
[méiqù]
mất mặt; khó coi; bẽ mặt; chán 。( 没趣儿)没有面子;难堪。
真没趣!
thật chán ghê!
自讨没趣。
tự chuốc vạ vào mình; tự chuốc hoạ vào thân.
给他一个没趣。
làm mất mặt anh ấy.
他觉得没趣,只好走开了。
anh ấy cảm thấy nhục nhã, đành phải đi ra chỗ khác.
随便看
皇皇
皇粮
皈
皊
皋
皎
皎洁
皎白
限于
限制
限定
限度
限期
限止
限界
限量
限额
陒
陔
陕
陕西
陕西梆子
陛
陛下
陟
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:26:28