请输入您要查询的越南语单词:
单词
一盘棋
释义
一盘棋
[yīpánqí]
tổng thể; toàn cục; chỉnh thể。比喻整体或全局。
全国一盘棋
thống nhất điều hành đất nước (cả nước một bàn cờ).
一盘棋观点
quan điểm thống nhất; quan điểm chung.
随便看
碜
碟
碟子
碡
碣
碥
碧
碧桃
碧汉
碧油油
碧海
碧海青天
碧澄
碧玉
碧瓦
碧空
碧纱橱
碧绿
碧落
碧落黄泉
碧蓝
碧螺春
碧血
碧霞
碨
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:21:09