请输入您要查询的越南语单词:
单词
一盘棋
释义
一盘棋
[yīpánqí]
tổng thể; toàn cục; chỉnh thể。比喻整体或全局。
全国一盘棋
thống nhất điều hành đất nước (cả nước một bàn cờ).
一盘棋观点
quan điểm thống nhất; quan điểm chung.
随便看
领先
领兵
领养
领取
领受
领口
领唱
领土
领地
领域
领头
领奏
领子
领导
领属
领巾
领带
领悟
领情
领教
领有
领水
领江
领洗
领海
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:01:04