请输入您要查询的越南语单词:
单词
厚待
释义
厚待
[hòudài]
ưu đãi; tiếp đãi nồng hậu。优厚地对待;优待。
人家这样厚待咱们,心里实在过意不去。
chúng đôi được mọi người tiếp đãi nồng hậu như vậy, trong lòng cảm thấy áy náy quá.
随便看
船尾
魔鬼
魟
魾
鮀
鮁
鮄
鮅
鮆
鮇
鮈
鮍
鮟
鮟鱇
鮠
鮡
鮣
鮨
鮰
鮸鱼
鯻
鰆
鰇
鰊
鰌
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 2:25:11