请输入您要查询的越南语单词:
单词
一瞥
释义
一瞥
[yīpiē]
1. thoáng nhìn; nhìn lướt qua。用眼一看,比喻极短的时间。
就在这一瞥之间,我已看出他那激动的心情。
thoáng nhìn, tôi thấy anh ấy rất xúc động.
2. nét chính; nét lớn; điểm qua tình hình (dùng làm đầu đề)。一眼看到的概况(多用做文章题目)。
《长城一瞥》
vài nét về Trường Thành.
随便看
脚镯
脚门
脝
脞
脟
脡
脢
脤
脦
脩
脬
脭
脯
脯子
脰
脱
脱产
脱位
脱俗
脱兔
脱党
脱卸
脱发
脱口
脱口而出
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:59:01