请输入您要查询的越南语单词:
单词
展望
释义
展望
[zhǎnwàng]
1. nhìn về tương lai; nhìn ra xa。往远处看;往将来看。
他爬上山顶,向四周展望。
anh ấy trèo lên đỉnh núi, nhìn ra bốn phía
展望未来
nhìn về tương lai.
展望世界局势。
nhìn xem tình hình thế giới.
2. triển vọng; dự báo。对事物发展前途的预测。
21世纪展望
triển vọng thế kỷ 21.
随便看
集邮
集部
集锦
集镇
集餐
雇
雇主
雇佣
雇佣兵役制
雇佣军
雇佣劳动
雇佣观点
雇农
雇员
雇工
雇用
雇请
雉
雉堞
雊
雋
雌
雌花
雌蕊
雌蜂
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:26:14