请输入您要查询的越南语单词:
单词
冲撞
释义
冲撞
[chōngzhuàng]
1. đập vào; dội vào; va nhau; đụng nhau; va chạm; xung đột。撞击。
海浪冲撞着山崖。
sóng biển dội vào vách núi.
2. xúc phạm; chạm; đụng đến; làm ai bực mình; làm ai khó chịu。冲犯。
我很后悔不该失言冲撞她。
tôi rất hối hận, lẽ ra không nên nói chạm đến cô ấy.
随便看
鏦鏦
鏻
鐄
鐍
鐥
鐴
鐻
鐾
鑀
鑔
鑢
鑫
鑶
钁
钁头
钆
钇
针
针刺麻醉
针剂
针叶林
针叶树
针头
针头线脑
针对
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 0:38:24