请输入您要查询的越南语单词:
单词
冲撞
释义
冲撞
[chōngzhuàng]
1. đập vào; dội vào; va nhau; đụng nhau; va chạm; xung đột。撞击。
海浪冲撞着山崖。
sóng biển dội vào vách núi.
2. xúc phạm; chạm; đụng đến; làm ai bực mình; làm ai khó chịu。冲犯。
我很后悔不该失言冲撞她。
tôi rất hối hận, lẽ ra không nên nói chạm đến cô ấy.
随便看
循序渐进
循循善诱
循环
循环小数
循环系统
循环论
循环论证
循环赛
循规蹈矩
徭
徭役
徭役地租
微
微不足道
微乎其微
微亨利
微分
微分学
微型
微妙
微安
微小
微弱
微微
微服
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 9:56:24