请输入您要查询的越南语单词:
单词
冲犯
释义
冲犯
[chōngfàn]
xúc phạm; chạnh lòng; làm bực mình (lời nói hoặc hành động)。言语或行为与对方抵触,冒犯了对方。
他一时不能够控制自己,说了几句话,冲犯了叔父。
trong một chốc không kiềm chế nỗi mình, anh ấy đã nói những câu xúc phạm đến người chú.
随便看
鹈
鹉
鹊
鹊巢鸠占
鹊桥
鹋
鹌
鹍
鹎
鹏
鹏程万里
鹐
鹑
鹑哨,鹑笛
鹑衣
鹒
鹓
鹔
鹔鹴
鹕
鹖
鹖鸡
鹗
鹘
鹙
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:35:42