请输入您要查询的越南语单词:
单词
冲犯
释义
冲犯
[chōngfàn]
xúc phạm; chạnh lòng; làm bực mình (lời nói hoặc hành động)。言语或行为与对方抵触,冒犯了对方。
他一时不能够控制自己,说了几句话,冲犯了叔父。
trong một chốc không kiềm chế nỗi mình, anh ấy đã nói những câu xúc phạm đến người chú.
随便看
不谓
不贰过
不费吹灰之力
不赀
不赖
不赞一词
不起眼儿
不足
不足为奇
不足为训
不足挂齿
不足道
不轨
不辞
不辞而别
不辨菽麦
不过
不过意
不近人情
不近情理
不迭
不送气
不适
不逊
不透明
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 16:33:44