请输入您要查询的越南语单词:
单词
可靠
释义
可靠
[kěkào]
1. tin cậy; sự đáng tin; sự tín nhiệm。可以信赖依靠。
他忠诚老实,为 人很可靠。
anh ấy trung thành chân thật, người ta rất tin cậy.
2. đáng tin; có thể tin được。真实可信。
这个消息可靠不可靠?
tin tức này có thật sự đáng tin hay không?
随便看
空暇
空架子
空气
空气轴承
空气锤
空泛
空洞
空洞洞
空濛
空灵
空疏
空白
空白点
空穴来风
空空如也
空竹
空缺
空翻
空耗
空肠
空腹
空荡荡
空落落
空虚
空袭
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/23 12:40:16