请输入您要查询的越南语单词:
单词
放弃
释义
放弃
[fàngqì]
vứt bỏ; vứt đi; bỏ đi; bỏ (quyền lợi, chủ trương, ý kiến vốn có.)。丢掉(原有的权利、主张、意见等)。
放弃阵地
bỏ trận địa
工作离不开,他只好放弃了这次进修的机会。
không thể bỏ công việc, anh ấy đành phải bỏ đi cơ hội bồi dưỡng lần này.
随便看
讲道
讳
讳字
讳忌
讳疾忌医
讳莫如深
讳言
讳饰
讴
讴歌
讵
讶
讷
闿
阀
阀门
阀阅
高超
高足
高跟儿鞋
高跷
高蹈
高迁
高迈
高远
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:33:22