请输入您要查询的越南语单词:
单词
原样
释义
原样
[yuányáng]
nguyên dạng; nguyên trạng。(原样儿)原来的样子;老样子。
照实物原样复制。
theo vật thật phục chế lại nguyên trạng.
几年没见,你还是原样,一点不见老。
mấy năm không gặp, anh vẫn như xưa, không thấy già đi chút nào.
随便看
电脑
电脑病毒
电船
电荷
电表
电褥
电视
电视会议
电视剧
电视卫星
电视发射塔
电视台
电视塔
电视大学
电视广播
电视接收机
电视摄影机
电视机
电视片
电视电话
电视系列片
电视连续剧
电视频道
电解
电解质
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 2:11:33