请输入您要查询的越南语单词:
单词
原样
释义
原样
[yuányáng]
nguyên dạng; nguyên trạng。(原样儿)原来的样子;老样子。
照实物原样复制。
theo vật thật phục chế lại nguyên trạng.
几年没见,你还是原样,一点不见老。
mấy năm không gặp, anh vẫn như xưa, không thấy già đi chút nào.
随便看
郊游
郋
郎
郎中
郎当
郎才女貌
郎猫
郎舅
郏
郐
郑
郑重
郓
郕
郗
郚
郛
郜
郝
郡
郡主
郡公
郡县
郡马
郢
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:21:19