请输入您要查询的越南语单词:
单词
参照
释义
参照
[cānzhào]
动
bắt chước; theo; phỏng theo; làm theo; tham chiếu (phương pháp, kinh nghiệm...)。参考并仿照(方法、经验等)。
参照执行。
chấp hành theo
参照别人的方法。
làm theo cách của người khác
随便看
易如反掌
易帜
易手
昔
昔年
昔日
昕
昙
昙花
昙花一现
昝
昞
星
星云
星体
星号
星团
星夜
星子
星宿
星座
星散
星斗
脉络膜
脉脉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 4:55:45