请输入您要查询的越南语单词:
单词
参照
释义
参照
[cānzhào]
动
bắt chước; theo; phỏng theo; làm theo; tham chiếu (phương pháp, kinh nghiệm...)。参考并仿照(方法、经验等)。
参照执行。
chấp hành theo
参照别人的方法。
làm theo cách của người khác
随便看
姘居
姘识
姚
姜
姜戎
姜片虫
姜芋
姜饼
姜黄
姝
姞
姣
姤
姥
姥姥
姥爷
姨
姨丈
姨儿
姨太太
姨夫
姨奶奶
姨妈
姨姥姥
姨娘
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:07:36