请输入您要查询的越南语单词:
单词
大失所望
释义
大失所望
[dàshīsuǒwàng]
hoàn toàn thất vọng; vô cùng thất vọng; mất hết hi vọng; hi vọng tan theo mây khói。非常失望。
随便看
霎时间
霏
霏微
霏霏
霓
霓裳
霖
霖雨
霙
霜
霜冻
霜天
霜晨
霜期
霜条
霜降
霞
霞光
霞帔
霞石
霡
霢
霤
霨
霪
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:53:46