请输入您要查询的越南语单词:
单词
断想
释义
断想
[duànxiǎng]
một đoạn cảm tưởng; một đoạn cảm nghĩ。片段的感想。
看完电影写了篇断想的小文。
xem xong bộ phim viết bài cảm nghĩ ngắn.
学诗断想
một đoạn cảm nghĩ về học thơ.
随便看
速战速决
速效
速比
速率
速记
速郊肥料
造
造价
造作
造像
造化
造反
造句
造型
造型艺术
造孽
造就
造影
造林
造次
造物
造物主
造福
造端
造访
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:27:53