请输入您要查询的越南语单词:
单词
方案
释义
方案
[fāng'àn]
1. kế hoạch; kế hoạch công tác; dự án; đề án。工作的计划。
教学方案
kế hoạch dạy học.
建厂方案
kế hoạch xây dựng nhà máy; dự án xây dựng nhà xưởng.
2. phương án。制定的法式。
汉语拼音方案
phương án phiên âm Hán ngữ.
作战方案
phương án tác chiến.
随便看
痛苦
痛觉
痞
痞块
痞子
痞积
痡
痢
痢疾
痣
痤
痤疮
痦
痧
痧子
痨
痨病
痪
痫
痬
痯
痰
痰桶
痰气
痰盂
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:46:51