请输入您要查询的越南语单词:
单词
凋敝
释义
凋敝
[diāobì]
khó khăn; khốn khổ; suy tàn; suy vi; suy thoái (cuộc sống và sự nghiệp)。(生活)困苦;(事业)衰败。
民生凋敝
cuộc sống của nhân dân vô cùng khó khăn.
百业凋敝
trăm nghề suy thoái.
随便看
蠺
蠼
蠼螋
血
血丝虫病
血书
血亏
血亲
血债
血印
血压
血压计
血友病
血口喷人
血吸虫
血型
血小板
血崩
血库
血循环
血性
血战
血晕
血本
血枯病
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:58:36