请输入您要查询的越南语单词:
单词
不屑
释义
不屑
[bùxiè]
1. chẳng đáng; chả bõ; không thèm。认为不值得(做)。也说不屑于。
不屑一顾
không đáng để ý đến; chẳng thèm ngó tới
不屑置辩
không thèm tranh luận
2. xem thường; coi nhẹ; khinh thường; coi rẻ。 形容轻视。
脸上现出不屑的神情
trên mặt lộ vẻ khinh thường
随便看
娇翠
娇艳
娇贵
娇逸
娇黄
娈
娉
娉婷
娌
娑
娑罗树
娑萝双树
娒
娓
娓娓
娖
娘
娘儿
娘儿们
娘姨
娘娘
娘子
娘子军
娘家
娘胎
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:27:11