请输入您要查询的越南语单词:
单词
不屑
释义
不屑
[bùxiè]
1. chẳng đáng; chả bõ; không thèm。认为不值得(做)。也说不屑于。
不屑一顾
không đáng để ý đến; chẳng thèm ngó tới
不屑置辩
không thèm tranh luận
2. xem thường; coi nhẹ; khinh thường; coi rẻ。 形容轻视。
脸上现出不屑的神情
trên mặt lộ vẻ khinh thường
随便看
河岸
河川
河工
河广
河床
河底
河曲
河槽
河段
河水
河汉
河汊子
河江
河沟
河沿
河流
河浜
河润
河清海晏
河渠
河港
河湾
河源
河滨
河滩
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:44:45