请输入您要查询的越南语单词:
单词
不屑
释义
不屑
[bùxiè]
1. chẳng đáng; chả bõ; không thèm。认为不值得(做)。也说不屑于。
不屑一顾
không đáng để ý đến; chẳng thèm ngó tới
不屑置辩
không thèm tranh luận
2. xem thường; coi nhẹ; khinh thường; coi rẻ。 形容轻视。
脸上现出不屑的神情
trên mặt lộ vẻ khinh thường
随便看
后悔不及
后悔无及
后悔药
后患
后手
后排
后援
后摆
后撤
后效
后方
后日
后晋
后晌
后景
后期
后来
后来居上
后果
后梁
后此
后步
后母
后汉
后汉书
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:59:13