请输入您要查询的越南语单词:
单词
接受
释义
接受
[jiēshòu]
tiếp thu; nhận; chịu; tiếp nhận; chấp nhận; đồng ý。对事物容纳而不拒绝。
接受任务。
nhận nhiệm vụ.
接受考验。
chịu thử thách.
接受教训。
chịu sự giáo huấn.
虚心接受批评。
khiêm tốn tiếp thu phê bình.
随便看
垂老
垂花门
垂袖
垂钓
垂青
垂饰
垂首
垂首帖耳
垂髫
垃
垃圾
垃圾箱
垃圾车
垄
垄作
垄断
垄沟
垆
垆坶
垆埴
型
型号
型心
型砂
型钢
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 14:50:13