请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 迎接
释义 迎接
[yíngjiē]
 nghênh đón; nghênh tiếp; đón chào; đón tiếp; chào đón; đón nhận; đón。到某个地点去陪同客人等一起来。
 到车站去迎接贵宾。
 đến nhà ga đón tiếp các vị khách quý.
 迎接劳动节。
 chào đón ngày quốc tế lao động.
 迎接即将到来的战斗任务。
 đón nhận nhiệm vụ chiến đấu sắp tới.
 今天笑着和你握别,但愿不久笑着把你迎接。
 hôm nay vui vẻ tiễn bạn ra đi, nhưng nguyện không bao lâu sẽ tươi cười đón bạn trở về.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 6:43:18