请输入您要查询的越南语单词:
单词
不独
释义
不独
[bùdú]
không riêng; không chỉ; không những; chẳng những。不但;不仅。
植树造林不独有利于水土保持,而且还能提供木材。
trông cây gây rừng không chỉ có lợi trong việc giữ đất giữ nước mà còn có thể cung cấp gỗ nữa
随便看
机巧
机帆船
机床
机座
机心
机敏
机智
机杼
机构
机枪
机样
机械
机械化
机械化部队
机械唯物主义
机械手
机械能
机械论
机械运动
机油
机灌
机灵
机灵鬼
机理
机电
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:49:49