请输入您要查询的越南语单词:
单词
不独
释义
不独
[bùdú]
không riêng; không chỉ; không những; chẳng những。不但;不仅。
植树造林不独有利于水土保持,而且还能提供木材。
trông cây gây rừng không chỉ có lợi trong việc giữ đất giữ nước mà còn có thể cung cấp gỗ nữa
随便看
疏导
疏忽
疏懒
疏放
疏散
疏松
疏浚
疏漏
疏落
疏虞
疏远
疏通
疏阔
疐
疑
疑义
疑云
疑似
疑兵
疑团
疑心
疑心病
疑忌
疑惑
疑惧
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:32:41