请输入您要查询的越南语单词:
单词
体尝
释义
体尝
[tǐcháng]
đích thân trải qua。亲身尝试。
仔细品味体尝
thưởng thức và bình phẩm.
她体尝到了生活给自己带来的欣慰和苦涩。
cuộc sống mà cô ấy trải qua đã mang đến nhiều niềm vui và cay đắng.
随便看
墓葬
墓道
墘
墙
墙壁
墙头
墙头诗
墙报
墙根
墙脚
墙裙
墙角
墚
墝
增
增产
增值
增光
增减
增刊
增删
增加
增多
增幅
增强
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:34:06