请输入您要查询的越南语单词:
单词
大局
释义
大局
[dàjú]
toàn cục; tình hình chung; đại cuộc。整个的局面;整个的形势。
顾全大局
quan tâm đến toàn cục
大局已定
tình hình chung đã rõ; đại cuộc đã định.
无关大局
không liên quan gì đến tình hình chung
随便看
摆划
摆列
摆到桌面上
摆动
摆好
摆威风
摆子
摆尾摇头
摆布
摆席
摆平
摆弄
摆手
摆排场
摆摊子
摆擂台
摆明
摆架势
摆架子
摆样子
摆格
摆桌
摆款儿
摆治
摆渡
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:49:11