请输入您要查询的越南语单词:
单词
大局
释义
大局
[dàjú]
toàn cục; tình hình chung; đại cuộc。整个的局面;整个的形势。
顾全大局
quan tâm đến toàn cục
大局已定
tình hình chung đã rõ; đại cuộc đã định.
无关大局
không liên quan gì đến tình hình chung
随便看
扭搭
扭秧歌
扭结
扭股儿糖
扭角羚
扭转
扭转形变
扮
扮戏
扮演
扮相
扮装
扮鬼脸
扯
扯乱弹
扯后腿
扯手
扯淡
扯白
便车
便道
便门
便鞋
便餐
便饭
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:59:37