请输入您要查询的越南语单词:
单词
大局
释义
大局
[dàjú]
toàn cục; tình hình chung; đại cuộc。整个的局面;整个的形势。
顾全大局
quan tâm đến toàn cục
大局已定
tình hình chung đã rõ; đại cuộc đã định.
无关大局
không liên quan gì đến tình hình chung
随便看
白头浪
白头翁
白头苍苍
白契
白婆
白嫩
白字
白宫
白山黑水
白带
白干儿
白开水
白手
白手起家
白报纸
白描
白搭
白文
白斑病
白斩鸡
白旗
白无瑕
白日
白日做梦
白日升天
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:05:46