请输入您要查询的越南语单词:
单词
弛缓
释义
弛缓
[chíhuǎn]
dịu lại; lắng lại; xẹp xuống (cục thế, không khí...)。(局势、气氛等)变和缓。
他听了这一番话,紧张的心情渐渐弛缓下来。
nghe xong những lời ấy, tâm trạng căng thẳng của anh ta dần dần dịu lại.
随便看
筚门圭窦
筛
筛子
筛管
筛糠
筛选
筛骨
筜
筝
筠
筢
筢子
筥
筦
筫
筭
筮
筱
筲
筲箕
筴
筵
筵席
筷
筷子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:10:55