请输入您要查询的越南语单词:
单词
梆
释义
梆
[bāng]
Bộ: 木 (朩) - Mộc
Số nét: 10
Hán Việt: BANG
1. mõ (công cụ dùng để điểm canh; cầm canh). (梆 子)打更用的梆子。
2. cộc; bang (từ tượng thanh của tiếng gõ lên gỗ). 象声词,敲木头的声音
梆 梆 的敲门声
tiếng gõ cửa "cộc, cộc"
Từ ghép:
梆硬
;
梆子
;
梆子腔
随便看
石沉大海
石河
石油
石油气
石灰
石灰岩
石灰石
石灰质
石炭
石炭系
石炭纪
石炭酸
石版
石砬子
石破天惊
石碓
石磙
石窟
石竹
石笋
石笔
石绿
石羊
石膏
石膏像
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:36:55