请输入您要查询的越南语单词:
单词
梆
释义
梆
[bāng]
Bộ: 木 (朩) - Mộc
Số nét: 10
Hán Việt: BANG
1. mõ (công cụ dùng để điểm canh; cầm canh). (梆 子)打更用的梆子。
2. cộc; bang (từ tượng thanh của tiếng gõ lên gỗ). 象声词,敲木头的声音
梆 梆 的敲门声
tiếng gõ cửa "cộc, cộc"
Từ ghép:
梆硬
;
梆子
;
梆子腔
随便看
香水梨
香油
香泽
香溪
香火
香灰
香炉
香烛
香烟
香片
香獐子
香瓜
香甜
香皂
香粉
香精
香肠
香胰子
香艳
香花
香茅
香草醛
香菇
香菜
香蒲
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:27:33