请输入您要查询的越南语单词:
单词
柱石
释义
柱石
[zhùshí]
cột trụ; trụ cột; trụ (cột và tảng đá kê cột)。柱子和柱子下面的基石,比喻担负国家重任的人。
中国人民解放军是中国人民民主专政的柱石。
quân giải phóng nhân dân Trung Quốc là trụ cột của chuyên chính dân chủ nhân dân Trung Quốc .
随便看
世态
世态炎凉
世情
世故
世族
世父
世界
武备
武夫
武官
武将
武工
武工队
武库
武庙
武戏
武打
武断
武旦
武昌起义
武晹
武术
武松
武涯
武火
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:34:21