请输入您要查询的越南语单词:
单词
柱石
释义
柱石
[zhùshí]
cột trụ; trụ cột; trụ (cột và tảng đá kê cột)。柱子和柱子下面的基石,比喻担负国家重任的人。
中国人民解放军是中国人民民主专政的柱石。
quân giải phóng nhân dân Trung Quốc là trụ cột của chuyên chính dân chủ nhân dân Trung Quốc .
随便看
蛏子
蛏干
蛏田
蛐
蛐蛐儿
蛐蟮
蛑
蛔
蛔虫
蛘
蛙
蛙泳
蛛
蛛丝马迹
蛛网
蛛蛛
蛞
蛞蝓
蛞蝼
蛟
蛟龙
蛟龙得水
蛤
蛤蚧
蛤蜊
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:12:00