请输入您要查询的越南语单词:
单词
归于
释义
归于
[guīyú]
1. thuộc; thuộc về (chỉ những vật trừu tượng)。属于(多用于抽象事物)。
光荣归于祖国
vinh quang thuộc về tổ quốc.
2. hướng; hướng về; xu hướng; đi đến。趋向;趋于。
经过讨论,大家的意见已经归于一致了。
qua thảo luận, ý kiến của mọi người đã đi đến thống nhất.
随便看
腮
腮帮子
腮腺
腮颊
腯
腰
腰包
腰子
腰斩
腰杆子
腰板儿
腰果
腰椎
腰眼
腰花
腰身
腰锅
腰鼓
腱
腱子
腱炎
腱鞘
腴
腷
腹
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:53:31