请输入您要查询的越南语单词:
单词
固执
释义
固执
[gùzhí]
cố chấp; khư khư; khăng khăng; ngoan cố。坚持已见,不肯改变。
固执已见
khăng khăng giữ ý kiến của mình; quyết giữ ý kiến của mình.
性情固执
tính tình cố chấp
随便看
天时
天时地利人和
天明
天昏地暗
天晓得
天曹
天朝
天机
天条
天极
天桥
天梯
天棚
天气
天气图
天气预报
天沟
天河
天波
天涯
天涯海角
天渊
天火
天灵盖
左右
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:48:21