请输入您要查询的越南语单词:
单词
国语
释义
国语
[guóyǔ]
1. quốc ngữ (như Hán ngữ là quốc ngữ của Trung Quốc)。指本国人民共同使用的语言。在中国是汉语普通话的旧称。
2. ngữ văn; bài học ngữ văn (của trung học và tiểu học)。旧时指中小学的语文课。
随便看
叱喝
叱责
叱问
叱骂
史
史乘
史书
史册
史前
史学
史官
史实
史抄
史料
史无前例
史籍
史记
史评
史诗
史迹
史馆
右
右倾
右倾机会主义
右手
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:56:35