请输入您要查询的越南语单词:
单词
霸占
释义
霸占
[bàzhàn]
bá chiếm; chiếm đoạt; chiếm đóng. (Ỷ vào quyền thế để chiếm làm của riêng, thường chỉ hành động chiếm đoạt một cách ngang ngược) 。倚仗权势占为己有;强行占据。
霸占土地
chiếm đoạt đất đai
随便看
党章
党籍
党纪
党纲
党羽
党证
党课
党费
党锢
党阀
党项
党风
党魁
党龄
兜
兜兜
兜兜裤儿
兜售
兜嘴
兜圈子
兜头盖脸
兜子
兜底
兜抄
兜拢
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/13 14:29:24