请输入您要查询的越南语单词:
单词
霸占
释义
霸占
[bàzhàn]
bá chiếm; chiếm đoạt; chiếm đóng. (Ỷ vào quyền thế để chiếm làm của riêng, thường chỉ hành động chiếm đoạt một cách ngang ngược) 。倚仗权势占为己有;强行占据。
霸占土地
chiếm đoạt đất đai
随便看
权术
权柄
权标
权略
权益
权能
权臣
权舆
权衡
权诈
权谋
权责
权贵
权门
权限
杆
杆塔
杆子
杆秤
杆菌
杈
杈子
杉
杉木
杉篙
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:31:13