请输入您要查询的越南语单词:
单词
霸占
释义
霸占
[bàzhàn]
bá chiếm; chiếm đoạt; chiếm đóng. (Ỷ vào quyền thế để chiếm làm của riêng, thường chỉ hành động chiếm đoạt một cách ngang ngược) 。倚仗权势占为己有;强行占据。
霸占土地
chiếm đoạt đất đai
随便看
通解
通讯
通讯员
通讯社
通讯网
通论
通译
通诚
通话
通读
通货
通货膨胀
通路
通路子
通身
通车
通达
通过
通连
通途
通通
通道
通邮
通都大邑
通鉴
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 4:03:55