请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 红色
释义 红色
[hóngsè]
 1. màu đỏ; đỏ; màu hồng。红的颜色。
 2. đỏ; cách mạng (tượng trưng cho cách mạng)。象征革命或政治觉悟高。
 红色政权
 chính quyền cách mạng
 红色根据地
 căn cứ địa cách mạng
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:49:55