请输入您要查询的越南语单词:
单词
红色
释义
红色
[hóngsè]
1. màu đỏ; đỏ; màu hồng。红的颜色。
2. đỏ; cách mạng (tượng trưng cho cách mạng)。象征革命或政治觉悟高。
红色政权
chính quyền cách mạng
红色根据地
căn cứ địa cách mạng
随便看
多义
多义词
多乐
多事
多事之秋
多于
多亏
多云
多产
多会儿
多余
多佛
多侧面
多元
多元论
多凶少吉
多分
多助
多劳多得
多半
多发
多发病
多变
多口相声
多吃多占
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 9:59:36