请输入您要查询的越南语单词:
单词
红色
释义
红色
[hóngsè]
1. màu đỏ; đỏ; màu hồng。红的颜色。
2. đỏ; cách mạng (tượng trưng cho cách mạng)。象征革命或政治觉悟高。
红色政权
chính quyền cách mạng
红色根据地
căn cứ địa cách mạng
随便看
体征
体循环
体念
体态
体恤
体惜
体操
体无完肤
体格
体检
体液
体温
体温计
体现
体积
体积吨
体系
体统
体罚
体育
体育场
体育运动
体育馆
体腔
体裁
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:49:55