请输入您要查询的越南语单词:
单词
里程
释义
里程
[lǐchéng]
1. chặng đường; hành trình; lộ trình。路程。
里程表。
bảng lộ trình.
往返里程。
lộ trình khứ hồi.
2. quá trình phát triển。指发展的过程。
革命的里程。
chặng đường Cách Mạng.
随便看
帐
帐子
帐幕
帐篷
帑
帔
帕
帕拉马里博
帕果帕果
帕皮提
帖
帖子
帖耳
帘
帘子
帘布
帙
帚
帛
帛书
帛画
帛缕
帜
帝
帝业
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:16:34