请输入您要查询的越南语单词:
单词
里程
释义
里程
[lǐchéng]
1. chặng đường; hành trình; lộ trình。路程。
里程表。
bảng lộ trình.
往返里程。
lộ trình khứ hồi.
2. quá trình phát triển。指发展的过程。
革命的里程。
chặng đường Cách Mạng.
随便看
沸泉
沸滚
沸点
沸热
沸腾
沸腾炉
沸鼎
油
油乎乎
油井
油亮
油光
油印
油压机
油嘴
油嘴滑舌
油坊
油垢
油墨
油头滑脑
油头粉面
油子
油层
油布
油底子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 21:18:08