请输入您要查询的越南语单词:
单词
重重
释义
重重
[chóngchóng]
trùng điệp; trùng trùng điệp điệp; tầng tầng lớp lớp; chồng chất; ngổn ngang trăm mối。一层又一层。
重重包围。
lớp lớp vòng vây.
困难重重。
khó khăn chồng chất.
顾虑重重。
suy tư ngổn ngang.
随便看
忤
忤逆
忧
忧伤
忧心
忧心如焚
忧悒
忧患
忧惧
忧愁
忧愤
忧戚
忧烦
忧虑
忧郁
忧闷
忨
忪
快
快乐
快书
快事
快人快语
快件
快信
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:43:02