请输入您要查询的越南语单词:
单词
重重
释义
重重
[chóngchóng]
trùng điệp; trùng trùng điệp điệp; tầng tầng lớp lớp; chồng chất; ngổn ngang trăm mối。一层又一层。
重重包围。
lớp lớp vòng vây.
困难重重。
khó khăn chồng chất.
顾虑重重。
suy tư ngổn ngang.
随便看
紫藤
紫貂
紫赯
紫金山
紫铜
紬
紬绎
累
累世
累卵
累及
累年
累次
累死
累犯
累积
累累
累计
累赘
累进
紾
絁
絅
絑
絓
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:03:54