请输入您要查询的越南语单词:
单词
脱身
释义
脱身
[tuōshēn]
thoát ra; thoát khỏi; thoát thân; tránh khỏi。离开某种场合;摆脱某件事情。
事情太多,不能脱身。
công việc nhiều quá, không thể thoát ra được.
他正忙着,一时脱不了身。
anh ấy đang bận, nhất thời không thể thoát ra được.
随便看
走向
走味儿
走嘴
走圆场
走墒
走失
走好运
走娘家
走子
走廊
走形
走形式
走心
走扇
走投无路
走掉
走时
走板
走样
走步
走水
走江湖
走溜儿
走漏
走火
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:32:09