请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
Từ phồn thể: (闈)
[wéi]
bộ 门 - Môn
Hán Việt: VI
 cửa nách& (cung thất)。宫的侧门。
 宫闱.
 cửa nách cung thất
 trường thi。科举时代称考场。
 闱墨。
 văn tuyển trường thi
 春闱。
 trường thi mùa xuân
Từ ghép:
 闱墨
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:56:39