请输入您要查询的越南语单词:
单词
闱
释义
闱
Từ phồn thể: (闈)
[wéi]
bộ 门 - Môn
Hán Việt: VI
cửa nách& (cung thất)。宫的侧门。
宫闱.
cửa nách cung thất
trường thi。科举时代称考场。
闱墨。
văn tuyển trường thi
春闱。
trường thi mùa xuân
Từ ghép:
闱墨
随便看
银河系
银洋
银灰
银牌
银环蛇
银白
银粉
银红
银耳
银行
银钱
银锭
银鱼
银鹰
银鼠
铷
铸
铸件
铸型
铸字
铸工
铸币
铸条
铸模
铸焊
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 18:07:09