请输入您要查询的越南语单词:
单词
闱
释义
闱
Từ phồn thể: (闈)
[wéi]
bộ 门 - Môn
Hán Việt: VI
cửa nách& (cung thất)。宫的侧门。
宫闱.
cửa nách cung thất
trường thi。科举时代称考场。
闱墨。
văn tuyển trường thi
春闱。
trường thi mùa xuân
Từ ghép:
闱墨
随便看
克星
克服
克朗
克期
克格勃
克罗地亚
克郎球
克里姆林宫
克食
免
免不了
免不得
免冠
免刑
免役
免得
免疫
免票
免税
免罪
免职
免费
免除
兑
兑付
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:26:49