请输入您要查询的越南语单词:
单词
闱
释义
闱
Từ phồn thể: (闈)
[wéi]
bộ 门 - Môn
Hán Việt: VI
cửa nách& (cung thất)。宫的侧门。
宫闱.
cửa nách cung thất
trường thi。科举时代称考场。
闱墨。
văn tuyển trường thi
春闱。
trường thi mùa xuân
Từ ghép:
闱墨
随便看
一孔之见
一字一板
一字千金
一字长蛇阵
一定
一定之规
一审
一家之言
一小儿
一尘不染
一...就...
一差二错
一己
一帆风顺
一带
一席之地
一席话
一干
一年到头
一年生
一并
一应
一度
一往情深
一往无前
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:02:51