请输入您要查询的越南语单词:
单词
计算
释义
计算
[jìsuàn]
1. tính toán; tính。根据已知数目通过数学方法求得未知数。
计算人数。
tính toán số người.
计算产值。
tính toán giá trị sản lượng.
2. suy tính; trù tính; tính toán。考虑;筹划。
做事没计算。
làm việc không suy tính.
3. âm mưu hại người; bày mưu hại người。暗中谋划损害别人。
随便看
送气
送礼
送终
送葬
送行
送话器
送风机
适
适中
适值
适口
适可而止
适合
适宜
适应
适应症
适度
适当
适得其反
适意
适才
适时
适用
适逢其会
适量
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:31:51