请输入您要查询的越南语单词:
单词
在编
释义
在编
[zàibiān]
trong biên chế (nhân viên)。(人员)在编制之内。
在编人员
nhân viên trong biên chế
他已退休,不在编了。
ông ấy đã nghỉ hưu, không còn trong biên chế nữa.
随便看
草质茎
草野
草鞋
草食
草马
草驴
草鱼
草鸡
荊
荍
荏
荏弱
荏苒
荐
荐举
荐任
荐头
荐引
荐椎
荐骨
荑
荒
荒信
荒僻
荒冢
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:34:59