请输入您要查询的越南语单词:
单词
在编
释义
在编
[zàibiān]
trong biên chế (nhân viên)。(人员)在编制之内。
在编人员
nhân viên trong biên chế
他已退休,不在编了。
ông ấy đã nghỉ hưu, không còn trong biên chế nữa.
随便看
散热器
散落
散装
散闷
敦
敦促
敦劝
敦厚
敦实
敦本
敦朴
敦煌石窟
敦睦
敦聘
敦请
敧
敧侧
敩
敫
敬
敬仰
敬佩
敬告
敬奉
敬意
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:21:18