请输入您要查询的越南语单词:
单词
认真
释义
认真
[rènzhēn]
1. tưởng thật; tin thật。信以为真;当真。
人家说着玩儿,你怎么就认起真来了?
mọi người nói đùa thôi, sao bạn lại tin là thật?
2. nghiêm túc; chăm chỉ; hẳn hoi。严肃对待,不马虎。
认真学习。
học tập chăm chỉ.
工作认真。
làm việc nghiêm túc.
随便看
铸工
铸币
铸条
铸模
铸焊
铸造
铸钢
铸铁
铸错
铹
铺
铺位
铺保
铺叙
铺垫
铺天盖地
铺子
铺家
铺展
铺床
铺底
铺张
铺张扬厉
铺户
铺排
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:57:23